Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搘

搘

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25624

UTF-8: E69098

UTF-32: 6418

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: prop

Tiếng Hàn (Hangul): 지:N

Pinyin: zhī

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (Kun): SASAERU

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tí, tý [ bēi , bèi , bì ]

81C2, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cánh tay ; 2. càng (tôm, cua, ...)

Xem thêm:

[ ]

684F, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

733D, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần