Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 搙 - | 搙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25625

UTF-8: E69099

UTF-32: 6419

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: to handle; to play with

Pinyin: ,nuò,nòu

Tiếng Nhật: ジョク ニク ダク ニョク ドウ

Tiếng Nhật (Kun): SASAERU OSAERU HINERU

Tiếng Nhật (On): NU DOU NYOU DAKU JOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

印官
ấn quan

Xem thêm:

sổ, tẩu [ sǒu ]

7C54, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Xem thêm:

tàn [ cán ]

6B8B, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thiếu ; 2. tàn, còn sót lại

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

giá sỉ