
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25728
UTF-8: E69280
UTF-32: 6480
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Bát-Niết-Bàn - (Mahàparinibbàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật