Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撁

撁

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25729

UTF-8: E69281

UTF-32: 6481

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứ [ cì ]

673F, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Xem thêm:

標高
tiêu cao

Xem thêm:

hồng [ ]

6E31, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

quà biếu việt nam