Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撝

撝

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25757

UTF-8: E6929D

UTF-32: 649D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: wave, brandish; modest, humble

Tiếng Hàn (Hangul): 휘:1N

Pinyin: huī,wéi

Tiếng Nhật: イ キ あげる さく さしまねく さす へりくだる

Tiếng Nhật (Kun): HANASU

Tiếng Nhật (On): KI I

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: xyuɛ

Tiếng Việt: vày

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man, muộn [ mán , mèn , wǎn ]

9794, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: căng da

Quảng Cáo

tu vi