Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21578

UTF-8: E5918A

UTF-32: 544A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou3

Định nghĩa tiếng Anh: tell, announce, inform; accuse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gào,,

Tiếng Nhật: コク コウ キク つげる

Tiếng Nhật (Kun): TSUGERU

Tiếng Nhật (On): KOKU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO KOK

Quan Thoại: gào

Âm thời Đường: *gɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chưng, chứng [ zhēng , zhèng ]

70DD, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: chưng tế (lễ tế về mùa đông)

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

75D4, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: trĩ (bệnh loét ở hậu môn)

Xem thêm:

chuyên, chuyển [ tuán , zhuān , zhuǎn ]

5278, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: đẵn, chặt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức