Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25788

UTF-8: E692BC

UTF-32: 64BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham6

Định nghĩa tiếng Anh: move, shake; (Cant.) to fight

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ゴン うごかす うごく

Tiếng Nhật (Kun): UGOKASU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: hàn

Âm thời Đường: hǒm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C5E, tổng 12 nét, bộ thi 尸 (+9 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Xem thêm:

糍粑
từ ba

Xem thêm:

[ lì ]

925D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng