
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 25788
UTF-8: E692BC
UTF-32: 64BC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ - (午) | Hồ Chí MinhXem thêm: