
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25798
UTF-8: E69386
UTF-32: 64C6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ - (暮) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn DuXem thêm: