Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25826

UTF-8: E693A2

UTF-32: 64E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: pull up, draw up; select

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: テキ タク ジョク ぬきんでる あげる ぬく

Tiếng Nhật (Kun): NUKINDERU

Tiếng Nhật (On): TEKI TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: djhak

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáp, giáp, khiếp, kiếp [ jiá , jié , qiā ]

88B7, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: áo kép

Xem thêm:

khu [ qū ]

99C6, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

加速
gia tốc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức