Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38542

UTF-8: E99A8E

UTF-32: 968E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: stairs, steps; rank, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: カイ きざはし しな はしご

Tiếng Nhật (Kun): KIZAHASHI HASHIGO SHINA

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jiē

Âm thời Đường: *gæi

Tiếng Việt: giai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quýnh [ ]

860F, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích