Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擴張

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách, khách, khạc, lạc [ gē , kǎ , lō , ló , lo , luò ]

54AF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: khạc ra máu; cãi lý, cãi lẽ

Xem thêm:

chiên, thiện, triên [ shàn , zhān ]

9C63, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con lươn ; 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Xem thêm:

đề [ dì , tí ]

8E4F, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: móng, vó (ngựa)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò