Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擴張
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CDD, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

Úng, úng [ wèng ]

9F46, tổng 24 nét, bộ tỵ 鼻 (+10 nét)

Nghĩa: ngạt mũi

Quảng Cáo

thảo một thái phong