Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26126

UTF-8: E6988E

UTF-32: 660E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: bright, light, brilliant; clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: míng,mèng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ミン ベイ ボウ あかり あかるい あかるむ あからむ あきらか あける あく あくる あかす ひかり

Tiếng Nhật (Kun): AKARUI AKIRAKA AKERU

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: *miæng

Tiếng Việt: minh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

按蚊
án văn

Xem thêm:

四散
tứ tán

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn