Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 整 - chỉnh | 整 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+11 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25972

UTF-8: E695B4

UTF-32: 6574

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing2

Định nghĩa tiếng Anh: orderly, neat, tidy; whole

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhěng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ととのえる ととのう

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOERU TOTONOU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhěng

Âm thời Đường: jiɛ̌ng

Tiếng Việt: chỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

修養
tu dưỡng

Xem thêm:

無產
vô sản

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

982C, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ