Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26094

UTF-8: E697AE

UTF-32: 65EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Định nghĩa tiếng Anh: nook, corner

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

74D0, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Xem thêm:

đằng [ téng ]

817E, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngựa nhảy chồm lên ; 2. bốc lên ; 3. chạy, nhảy

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng