Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26218

UTF-8: E699AA

UTF-32: 666A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: tiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

錦衣
cẩm y

Xem thêm:

hải [ hǎi ]

6D77, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: biển

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

73E5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: cái khuyên tai

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng