Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臂 - tí | tý | 臂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33218

UTF-8: E88782

UTF-32: 81C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: arm

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひじ

Tiếng Nhật (Kun): HIJI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: biɛ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

日益
nhật ích

Xem thêm:

總合
tổng hợp

Xem thêm:

hoàng, hoảng [ huǎng , huàng ]

6643, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: loá mắt, chói mắt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ