Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暹

暹

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26297

UTF-8: E69AB9

UTF-32: 66B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: rise; advance, go forward

Tiếng Hàn (Hangul): 섬:0N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: xiān

Tiếng Việt: xiêm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhǎng , zhàng ]

6DA8, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

khiếm [ qiàn ]

82A1, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cỏ súng, kê đầu tử

Quảng Cáo

gỏi cuốn