Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 暹 - tiêm | xiêm | 暹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26297

UTF-8: E69AB9

UTF-32: 66B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: rise; advance, go forward

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: xiān

Tiếng Việt: xiêm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

叱咤
sất sá

Xem thêm:

觀相
quan tướng

Xem thêm:

互连
hỗ liên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese