Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+14 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26328

UTF-8: E69B98

UTF-32: 66D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジュ ニュ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưu, cửu [ jiǔ ]

4E5D, tổng 2 nét, bộ ất 乙 (+1 nét)

Nghĩa: chín, 9

Xem thêm:

thối, tuỵ [ cuì , zú ]

6DEC, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhúng vào nước ; 2. nhuộm ; 3. phạm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7