Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+1 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20061

UTF-8: E4B99D

UTF-32: 4E5D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: nine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǔ,jiū

Tiếng Nhật: キュウ ここの ここのつ

Tiếng Nhật (Kun): KOKONOTSU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU KYU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: *gioǔ gioǔ

Tiếng Việt: cửu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

那山
na sơn

Xem thêm:

ban, phân, phần [ bān , fén ]

9812, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ban bố ra, ban phát

Xem thêm:

âu [ ōu ]

9E25, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: chim hải âu, con cò biển

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu