Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: long (+6 nét) (con rồng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40853

UTF-8: E9BE95

UTF-32: 9F95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: niche, shrine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kān,

Tiếng Nhật: ガン カン コン

Tiếng Nhật (Kun): ZUSHI

Tiếng Nhật (On): GAN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ái [ ài ]

66A7, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: 1. u ám, mờ mịt ; 2. việc gì không rõ ràng

Xem thêm:

hi, hy, hân [ xī , xīn , yín ]

8A22, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng, mừng, vui vẻ

Quảng Cáo

bán giá sỉ