Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+7 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26361

UTF-8: E69BB9

UTF-32: 66F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: ministry officials; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cáo

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ともがら

Tiếng Nhật (Kun): TSUKASA TOMOGARA HEYA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cáo

Âm thời Đường: *dzhɑu

Tiếng Việt: tào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ rèn ]

9D40, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

thải [ cǎi ]

5038, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử ; 2. hiểu rõ ràng

Quảng Cáo

cửa kính quận 6