Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26451

UTF-8: E69D93

UTF-32: 6753

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: handle of cup, ladle, spoon; name of a constellation (the handle of the Big Dipper)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biāo,sháo,shuó,,zhuó

Tiếng Nhật: シャク ヒョウ テキ チョウ ひしゃく

Tiếng Nhật (Kun): HISHAKU

Tiếng Nhật (On): HYOU TEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO CAK

Quan Thoại: biāo sháo

Âm thời Đường: zhiɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9628, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

[ ]

6A08, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

hat ke