Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杓 - chước | thược | tiêu | 杓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26451

UTF-8: E69D93

UTF-32: 6753

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: handle of cup, ladle, spoon; name of a constellation (the handle of the Big Dipper)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biāo,sháo,shuó,,zhuó

Tiếng Nhật: シャク ヒョウ テキ チョウ ひしゃく

Tiếng Nhật (Kun): HISHAKU

Tiếng Nhật (On): HYOU TEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO CAK

Quan Thoại: biāo sháo

Âm thời Đường: zhiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

包辦
bao biện

Xem thêm:

chi [ zhī ]

6418, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: chống chọi

Xem thêm:

崌崍
cư lai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng