Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枝葉 - chi diệp | 枝葉 what mean?

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đan [ dān , duō ]

9132, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: hàm đan 鄲,郸)

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

88C5, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quần áo, trang phục ; 2. giả làm, đóng giả, giả bộ ; 3. trang điểm, trang sức, hoá trang ; 4. đựng, để vào, cho vào ; 5. lắp, bắc ; 6. đóng sách

Xem thêm:

匾額
biển ngạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp