Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26528

UTF-8: E69EA0

UTF-32: 67A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Định nghĩa tiếng Anh: a frame; a reel, spindle, spool

Tiếng Nhật: わく

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Quan Thoại: huà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bổ [ bǔ ]

8865, tổng 7 nét, bộ y 衣 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thêm vào ; 2. chắp, vá ; 3. bổ (thuốc)

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

93A4, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng chuông

Xem thêm:

mạ [ mà ]

99E1, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Quảng Cáo

ê đê