Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26589

UTF-8: E69F9D

UTF-32: 67DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: watchman’s rattle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tuò

Tiếng Nhật: タク

Tiếng Nhật (Kun): HYOUSHIGI SAKU HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: tuò

Âm thời Đường: tɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phán [ pàn ]

897B, tổng 24 nét, bộ y 衣 (+19 nét)

Nghĩa: cái khuyết áo, dải áo

Xem thêm:

dịch [ yì ]

8A33, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

瓜分
qua phân

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ