Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26646

UTF-8: E6A096

UTF-32: 6816

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: perch; roost; stay

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セイ サイ すむ

Tiếng Nhật (Kun): SUMU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sei

Tiếng Việt: thê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thư, trở, tư, tự [ jiān , jū , jǔ , jù , zǔ ]

6CAE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Thư ; 2. cản trở ; 3. buồn chán; đất lầy trũng

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển