Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+2 nét) (số tám)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20845

UTF-8: E585AD

UTF-32: 516D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: number six

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liù,

Tiếng Nhật: ロク リク リュウ むつ むっつ むい

Tiếng Nhật (Kun): MUTSU MUTABI

Tiếng Nhật (On): ROKU RIKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUK

Quan Thoại: liù

Âm thời Đường: *liuk liuk

Tiếng Việt: lục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D78, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

遺俗
di tục

Quảng Cáo

vỏ ram