Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 閣 - các | 閣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+6 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38307

UTF-8: E996A3

UTF-32: 95A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: chamber, pavilion; cabinet

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク たかどの たな

Tiếng Nhật (Kun): KANNUKI TANA TAKADONO

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gɑk

Tiếng Việt: các

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

衙門
nha môn

Xem thêm:

liệp [ liè ]

9B23, tổng 25 nét, bộ tiêu 髟 (+15 nét)

Nghĩa: 1. râu ; 2. bờm cổ thú

Xem thêm:

thiểm [ tiǎn ]

5FDD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: nhục

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2