Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桂枝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lượng, lạng [ liáng , liàng ]

8C05, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tha thứ ; 2. ước đoán ; 3. (tên đất)

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

928D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liềm ngắn cắt bông lúa ; 2. cắt bông lúa (đòng đòng) ; 2. bông lúa đã cắt xuống

Quảng Cáo

thợ sửa nhà