Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楑

楑

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26961

UTF-8: E6A591

UTF-32: 6951

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai5

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: キ ギ

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

比數
tỉ số

Xem thêm:

chuỳ, thuyên, thuỳ, đoàn [ chuán , chuí , tuán ]

570C, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: (tên một ngọn núi thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)

Quảng Cáo

học hán việt