
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 26968
UTF-8: E6A598
UTF-32: 6958
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật