Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 槎 - sà | tra | 槎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27086

UTF-8: E6A78E

UTF-32: 69CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: raft; time, occasion; to hew

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chá

Tiếng Nhật: サイ シャ ジャ いかだ

Tiếng Nhật (Kun): IKADA

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: chá

Âm thời Đường: jrha

Tiếng Việt: xay

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

竹帛
trúc bạch

Xem thêm:

[ ]

56B8, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Xem thêm:

臉色
kiểm sắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò