Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27086

UTF-8: E6A78E

UTF-32: 69CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: raft; time, occasion; to hew

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chá

Tiếng Nhật: サイ シャ ジャ いかだ

Tiếng Nhật (Kun): IKADA

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: chá

Âm thời Đường: jrha

Tiếng Việt: xay

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phác [ ]

5724, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Xem thêm:

愉色
du sắc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn