Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27104

UTF-8: E6A7A0

UTF-32: 69E0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: Oak

Quan Thoại: zhū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

án [ àn ]

6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bấm, ấn ; 2. đè lên, chặn lên ; 3. giữ lại, ngăn lại

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

95B1, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xem xét ; 2. từng trải ; 3. tờ ghi công trạng

Xem thêm:

thuân, xuân [ qūn ]

590B, tổng 7 nét, bộ tuy 夊 (+4 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi