Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樲

樲

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27186

UTF-8: E6A8B2

UTF-32: 6A32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: jujube

Pinyin: èr,zhì

Tiếng Nhật: ジ ニ チ

Tiếng Nhật (Kun): NATSUME

Tiếng Nhật (On): JI NI CHI

Quan Thoại: èr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

512C, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

73C8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa

Xem thêm:

dũ [ yǔ ]

7610, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: héo chết, đói chết

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng