Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27311

UTF-8: E6AAAF

UTF-32: 6AAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi2

Định nghĩa tiếng Anh: table

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: ダイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUE

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: tái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hình, kính [ jìng , xíng ]

9649, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đứt quãng của núi ; 2. phần nổi cao lên trên của bếp lò (chỗ để đồ vật)

Quảng Cáo

app đánh vần