
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+22 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 26 nét
Unicode: 27420
UTF-8: E6AC9C
UTF-32: 6B1C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độc Tiểu Thanh ký - (讀小青記) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm: