Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+11 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27475

UTF-8: E6AD93

UTF-32: 6B53

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: happy, pleased, glad; joy; enjoy

Tiếng Nhật: カン よろこび よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáp, tiếp [ jiā , jiá ]

6D79, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ướt đẫm ; 2. thấm vào ; 3. quanh hết một vòng ; 4. thấu suốt ; 5. hoà hợp

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6