Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27497

UTF-8: E6ADA9

UTF-32: 6B69

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: step

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: あるく あゆむ あゆみ

Tiếng Nhật (Kun): ARUKU AYUMU AYUMI

Tiếng Nhật (On): HO BU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, tự [ sì , yí ]

98F4, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngọt lắm, ngọt khé ; 2. kẹo mạch nha

Xem thêm:

du [ yóu ]

904A, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: đi chơi

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kỷ [ jī ]

673A, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. công việc ; 2. máy móc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3