Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27497

UTF-8: E6ADA9

UTF-32: 6B69

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: step

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: あるく あゆむ あゆみ

Tiếng Nhật (Kun): ARUKU AYUMU AYUMI

Tiếng Nhật (On): HO BU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bác [ ]

5697, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích