Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+1 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27597

UTF-8: E6AF8D

UTF-32: 6BCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: mother; female elders; female

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: ボウ はは

Tiếng Nhật (Kun): HAHA

Tiếng Nhật (On): BO BOU MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mǒu

Tiếng Việt: mẫu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phổ [ pǔ ]

666E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: rộng, lớn, khắp

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng