Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 母

母

Thông tin ký tự

Bộ: vô ⽏(+1 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27597

UTF-8: E6AF8D

UTF-32: 6BCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: mother; female elders; female

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0E

Pinyin: mǔ,mú,wǔ,wú

Tiếng Nhật: ボ ボウ モ ム はは

Tiếng Nhật (Kun): HAHA

Tiếng Nhật (On): BO BOU MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mǔ

Âm thời Đường: *mǒu

Tiếng Việt: mẫu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mộng [ ]

9138, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5061, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

hộ [ hù ]

6237, tổng 4 nét, bộ hộ 戶 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cửa một cánh ; 2. nhà

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng