Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27752

UTF-8: E6B1A8

UTF-32: 6C68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: Mi(luo) river in Hunan province where Qu Yuan drowned himself; to sink; (used erroneously for )

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク コツ コチ イツ イチ しずむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMU

Tiếng Nhật (On): BEKI KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEK KOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mek

Tiếng Việt: nhặt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngai, ngốc [ ái , dāi ]

7343, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Xem thêm:

lưu [ liú ]

938F, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: vàng tốt, vàng nguyên chất

Xem thêm:

giới [ jiè ]

754C, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ranh giới, giới hạn

Quảng Cáo

viêm mũi đông y