Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沈

沈

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27784

UTF-8: E6B288

UTF-32: 6C88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: sink, submerge; addicted to; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 심:0N 침:0E

Pinyin: chén,shěn,tán

Tiếng Nhật: チン シン ジン タン ドン しずむ しずめる

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMU SHIZUMERU

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM SIM

Quan Thoại: shěn chén

Âm thời Đường: *djhim shǐm

Tiếng Việt: đắm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲嘆
bi thán

Xem thêm:

chiển, niễn, triển [ niǎn , zhǎn ]

8E4D, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: giẫm, xéo

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram