Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32346

UTF-8: E7B99A

UTF-32: 7E5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: wind round, rap around, bind

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liáo,rǎo

Tiếng Nhật: リョウ ジョウ ニョウ まとう めぐる まつわる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU MATOU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Tiếng Việt: lèo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khắc [ kè , kēi ]

5C05, tổng 10 nét, bộ thốn 寸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khắc phục, phục hồi ; 2. tất phải thế

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

56B2, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: rủ xuống

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng