
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+12 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 32346
UTF-8: E7B99A
UTF-32: 7E5A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tiểu Tụng - (Khuddakapàtha) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn Du