Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27850

UTF-8: E6B38A

UTF-32: 6CCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Định nghĩa tiếng Anh: anchor vessel; lie at anchor

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ハク バク ヒャク とまる とめる

Tiếng Nhật (Kun): TOMARU TOMERU TOMARI

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhɑk

Tiếng Việt: bạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích, thứ [ cī , cì , qì ]

523A, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiêm, chích, châm, chọc ; 2. danh thiếp (âm thứ)

Xem thêm:

[ ]

81F5, tổng 12 nét, bộ chí 至 (+6 nét)

Xem thêm:

xuyết [ ]

54FE, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4