Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27863

UTF-8: E6B397

UTF-32: 6CD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si3

Định nghĩa tiếng Anh: mucous; nasal flow; sniffle; river in Shandong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: なみだ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJIRU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: tứa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩnh [ yǐng ]

7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: bông lúa, ngọn lúa

Xem thêm:

pháo [ pào ]

76B0, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: phỏng da (nổi nốt có nước ở da)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng