Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泱

泱

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27889

UTF-8: E6B3B1

UTF-32: 6CF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: great, expansive; agitated

Tiếng Hàn (Hangul): 앙:1N

Pinyin: yāng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ エイ

Tiếng Nhật (On): OU EI

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Âm thời Đường: qiɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9E59, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Xem thêm:

phế [ fèi ]

5EE2, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: bỏ đi, phế thải

Xem thêm:

xuy, xuý [ chuī , chuì ]

5439, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: thổi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7