Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吹

吹

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21561

UTF-8: E590B9

UTF-32: 5439

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: blow; puff; brag, boast

Tiếng Hàn (Hangul): 취:0E

Pinyin: chuī,chuì

Tiếng Nhật: スイ ふく

Tiếng Nhật (Kun): FUKU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: chuī

Âm thời Đường: *chiuɛ chiuɛ̀

Tiếng Việt: xuy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ ]

97CA, tổng 29 nét, bộ cách 革 (+20 nét)

Quảng Cáo

dau phong