Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淨

淨

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28136

UTF-8: E6B7A8

UTF-32: 6DE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: pure, clean, unspoiled

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0E

Pinyin: chéng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ソウ シン ジョウ きよい

Tiếng Nhật (Kun): KYOI

Tiếng Nhật (On): JOU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *dzhiɛ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản [ jiǎn , xiàn ]

50F4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: cứng cỏi, vạm vỡ, cao lớn

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng