Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淨 - tịnh | 淨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28136

UTF-8: E6B7A8

UTF-32: 6DE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: pure, clean, unspoiled

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chéng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ソウ シン ジョウ きよい

Tiếng Nhật (Kun): KYOI

Tiếng Nhật (On): JOU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *dzhiɛ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oa [ wā ]

5AA7, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Xem thêm:

鬱金
uất kim

Xem thêm:

thấp [ xí , xiè ]

96B0, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đất trũng ; 2. ruộng mới vỡ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm