Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28136

UTF-8: E6B7A8

UTF-32: 6DE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: pure, clean, unspoiled

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chéng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ソウ シン ジョウ きよい

Tiếng Nhật (Kun): KYOI

Tiếng Nhật (On): JOU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *dzhiɛ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8C95, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm [ zhān ]

9711, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể

Xem thêm:

[ chài ]

56C6, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Quảng Cáo

kính quận 3