Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28137

UTF-8: E6B7A9

UTF-32: 6DE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: pass over, cross, traverse

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): NORU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: liəng

Tiếng Việt: lâng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuyển [ quǎn ]

72AC, tổng 4 nét, bộ khuyển 犬 (+0 nét)

Nghĩa: con chó

Xem thêm:

quắc [ ]

69F6, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

哀哭
ai khốc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6