Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37428

UTF-8: E988B4

UTF-32: 9234

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: bell

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リン リョウ すず

Tiếng Nhật (Kun): SUZU

Tiếng Nhật (On): REI RIN RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: leng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

dương [ yáng ]

6768, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cây dương liễu

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kí, ký, kỳ [ jī , qí ]

5176, tổng 8 nét, bộ bát 八 (+6 nét)

Nghĩa: ấy, đó (đại từ thay thế)

Xem thêm:

chiếp, nhiếp [ niè ]

56C1, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Nghĩa: hấp háy môi

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary