Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淹 - yêm | yểm | 淹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28153

UTF-8: E6B7B9

UTF-32: 6DF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Định nghĩa tiếng Anh: drown; cover with liquid, steep

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yān,yǎn

Tiếng Nhật: エン ヨウ オウ いれる

Tiếng Nhật (Kun): HITASU HISASHII TODOMARU

Tiếng Nhật (On): EN YOU

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: *gyɛm

Tiếng Việt: êm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

đáo, đạo [ dǎo , dào ]

9053, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đường, tia ; 2. đạo ; 3. nói

Xem thêm:

引導
dẫn đạo

Xem thêm:

[ xiù ]

9508, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: gỉ (kim loại)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng